Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xịt, phun" (1)

xịt, phun
Tiếng Anh Động từspray, squirt
Từ vựng của tôi
Cô ấy xịt nước hoa lên cổ tay trước khi ra ngoài.
She sprayed perfume on her wrist before going out.

swap_horiz Từ liên quan "xịt, phun" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xịt, phun" (0)

Không tìm thấy cụm từ.